E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: designate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “designate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “designate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
designate hitterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
designate representativelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
census designatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
officially designatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “designate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.