E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: depict

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “depict”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “depict”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
diagram depictlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
graphically depictlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
vividly depictlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “depict”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.