Cụm từ đi cùng với: dearly
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “dearly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dearly”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépdearly belovedlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 661 lần
dearly lovedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.800 lần
dearly purchasedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
dearly boughtlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
pay dearlylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
dearly prizedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
dearly loveslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
paid dearlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
Đối chiếu cách dùng của “dearly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.