Cụm từ đi cùng với: cushion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cushion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cushion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvelvet cushionlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
pin cushionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
sofa cushionlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
silken cushionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
satin cushionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
soft cushionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 435 lần
embroidered cushionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
pulpit cushionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
cushion seatslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
pile of cushionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
leather cushionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
crimson cushionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
Đối chiếu cách dùng của “cushion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.