Cụm từ đi cùng với: curse
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “curse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “curse”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépimperius curselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
muttered curselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
cruciatus curselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
muttering curselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
volley of curselogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
bitter curselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
killing curselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
curse of cainlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
Đối chiếu cách dùng của “curse”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.