Cụm từ đi cùng với: curiosity
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “curiosity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “curiosity”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépidle curiositylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 640 lần
eager curiositylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
natural curiositylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 769 lần
intense curiositylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
curiosity shoplogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
mere curiositylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
impertinent curiositylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
morbid curiositylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
curiosity concerninglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
insatiable curiositylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
feminine curiositylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
lively curiositylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
Đối chiếu cách dùng của “curiosity”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.