E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crumble

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “crumble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crumble”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
crumble ruinslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
crumble wallslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
crumble to dustlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
crumble to pieceslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 185 lần
crumble masonrylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
crumble to decaylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
crumble archeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “crumble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.