E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crumb

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “crumb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crumb”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
bread crumblogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
cracker crumblogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
crumb of breadlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 239 lần
brushing the crumblogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
crumb of biscuitlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
biscuit crumblogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “crumb”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.