Cụm từ đi cùng với: cover
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cover”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcover withlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62.567 lần
cover with snowlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.779 lần
paper coverlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.740 lần
snow coverlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.421 lần
table coverlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.925 lần
cover with dustlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 978 lần
thickly coverlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 823 lần
cover with bloodlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.402 lần
completely coverlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 901 lần
moss coverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
cover with mudlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 542 lần
entirely coverlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 687 lần
Đối chiếu cách dùng của “cover”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.