E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coupon

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “coupon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “coupon”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
semiannual couponlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
coupon paymentslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
coupon bondslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
forged couponlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “coupon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.