Cụm từ đi cùng với: council
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “council”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “council”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprivy councillogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.970 lần
council chamberlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.196 lần
security councillogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 801 lần
council of warlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.270 lần
legislative councillogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 463 lần
municipal councillogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
council of trentlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 366 lần
executive councillogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
supreme councillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
county councillogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần
city councillogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.145 lần
council bluffslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
Đối chiếu cách dùng của “council”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.