Cụm từ đi cùng với: costly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “costly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “costly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcostly furslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
costly stuffslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
costly jewelslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
costly giftslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
costly apparellogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
costly presentslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
costly furniturelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
costly lacelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
costly wineslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
costly gemslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
costly robeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
costly ornamentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
Đối chiếu cách dùng của “costly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.