E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cost

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cost”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cost”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cost effectivelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 542 lần
total costlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 568 lần
consumer costlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
cost of electricitylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 416 lần
marginal costlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
cost to operatelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 396 lần
average costlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
low costlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
cost of productionlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 278 lần
operating costlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
cost associatedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
cost perlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần

Đối chiếu cách dùng của “cost”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.