Cụm từ đi cùng với: correlate
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “correlate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “correlate”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépnegatively correlatelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
positively correlatelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
neural correlatelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
correlate subquerieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
significantly correlatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
inversely correlatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
strongly correlatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
correlate subquerylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “correlate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.