Cụm từ đi cùng với: coronary
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “coronary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “coronary”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépcoronary arterylogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
coronary arterieslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
coronary thrombosislogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
percutaneous coronarylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “coronary”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.