E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: convey

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “convey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “convey”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
convey the impressionlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần
intended to conveylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 400 lần
convey the idealogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 450 lần

Đối chiếu cách dùng của “convey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.