Cụm từ đi cùng với: condensation
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “condensation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “condensation”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépaldol condensationlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
nucleation condensationlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
chromatin condensationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
evaporation condensationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
chromosome condensationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
condensation reactionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
condensation funnellogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
condensation reactionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “condensation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.