E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conciliatory

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “conciliatory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conciliatory”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
conciliatory measureslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “conciliatory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.