E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conceal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “conceal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conceal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
carefully conceallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 912 lần
pains to conceallogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 469 lần
ill conceallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 954 lần
attempt to conceallogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 678 lần
partially conceallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
effectually conceallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
conceal beneathlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 607 lần
partly conceallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
completely conceallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
conceal the factlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 801 lần
endeavoured to conceallogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 231 lần
entirely conceallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần

Đối chiếu cách dùng của “conceal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.