E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: compliance

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “compliance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “compliance”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
non compliancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
regulatory compliancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
ensure compliancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
ensuring compliancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “compliance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.