E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: colony

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “colony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “colony”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cape colonylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
american colonylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 880 lần
british colonylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 601 lần
penal colonylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
plymouth colonylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
spanish colonylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
thirteen colonylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
australian colonylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
english colonylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 594 lần
colony of victorialogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
crown colonylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
colony of massachusettslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần

Đối chiếu cách dùng của “colony”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.