Cụm từ đi cùng với: college
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “college”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “college”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptrinity collegelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 817 lần
college cambridgelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 819 lần
college oxfordlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 731 lần
harvard collegelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 389 lần
college studentslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 757 lần
electoral collegelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
university collegelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
college footballlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
college of physicianslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 248 lần
community collegelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
yale collegelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
medical collegelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
Đối chiếu cách dùng của “college”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.