E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clever

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “clever”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clever”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
clever fellowlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.320 lần
wonderfully cleverlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
remarkably cleverlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
awfully cleverlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
clever enoughlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.438 lần
clever tricklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
exceedingly cleverlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
clever womanlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.064 lần

Đối chiếu cách dùng của “clever”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.