E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: class

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “class”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “class”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
middle classlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.546 lần
lower classlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.861 lần
working classlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.510 lần
upper classlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.079 lần
third classlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.501 lần
first classlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.725 lần
second classlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.033 lần
higher classlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.110 lần
poorer classlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 646 lần
lowest classlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 522 lần
class of societylogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 900 lần
ruling classlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần

Đối chiếu cách dùng của “class”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.