Cụm từ đi cùng với: circuitry
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “circuitry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “circuitry”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépneural circuitrylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
analog circuitrylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “circuitry”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.