Cụm từ đi cùng với: church
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “church”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “church”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcatholic churchlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.798 lần
church of englandlogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.742 lần
parish churchlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.248 lần
church yardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.575 lần
christian churchlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.697 lần
church bellslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.325 lần
church of stlogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.156 lần
holy churchlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.535 lần
church of romelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.167 lần
christ churchlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.019 lần
church towerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 959 lần
episcopal churchlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
Đối chiếu cách dùng của “church”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.