E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chirp

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “chirp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chirp”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
crickets chirplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
cricket's chirplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
sammy chirplogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
chirp of cricketslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “chirp”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.