E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chimney

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chimney”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chimney”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chimney piecelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.490 lần
chimney cornerlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.529 lần
chimney potslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
chimney sweeplogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
chimney sweeperlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
chimney potlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
chimney stackslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
factory chimneylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
chimney sweepslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
chimney sweeperslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
chimney stacklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
smoky chimneylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần

Đối chiếu cách dùng của “chimney”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.