E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chicken

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chicken”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chicken”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fried chickenlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
roast chickenlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
chicken brothlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
chicken cooplogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
broiled chickenlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
chicken pielogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
chicken poxlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
carey's chickenlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
chicken heartedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 297 lần
prairie chickenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
brood of chickenlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
chicken saladlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của “chicken”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.