E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cheese

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cheese”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cheese”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cheshire cheeselogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
cream cheeselogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
toasted cheeselogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
stilton cheeselogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
dutch cheeselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
parmesan cheeselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
butter cheeselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
cheese cakeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
limburger cheeselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
milk cheeselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
swiss cheeselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
brie cheeselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “cheese”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.