E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: charter

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “charter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “charter”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
charter schoolslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
charter of incorporationlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 39 lần
royal charterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
dickory charterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
un charterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
dame charterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
charter towerslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
charter grantedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
canadian charterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
charter libertinelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
charter flightslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “charter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.