E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: charity

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “charity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “charity”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
christian charitylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 762 lần
sisters of charitylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 286 lần
charity beginslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần

Đối chiếu cách dùng của “charity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.