E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chance”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chance of successlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.841 lần
chance of gettinglogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.017 lần
chance of escapelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.753 lần
fair chancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.291 lần
mere chancelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 867 lần
chance to meetlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.100 lần
chance of seeinglogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 989 lần
chance of findinglogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 756 lần
better chancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.974 lần
lucky chancelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 581 lần
chance of winninglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 531 lần
merest chancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần

Đối chiếu cách dùng của “chance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.