E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: center

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “center”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “center”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
center vanisheslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.380 lần
center of gravitylogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 906 lần
loop's centerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 615 lần
fromthe centerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần
medical centerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
center of attractionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 443 lần
research centerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần
shopping centerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
detention centerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
center tablelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 852 lần
urban centerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
center for diseaselogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 315 lần

Đối chiếu cách dùng của “center”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.