E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: card

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “card”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “card”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pack of cardlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 816 lần
playing cardlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.136 lần
credit cardlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 948 lần
visiting cardlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 712 lần
trump cardlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
card tableslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
card playinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
graphics cardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
card of invitationlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 296 lần
card tablelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 947 lần
smart cardlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
video cardlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần

Đối chiếu cách dùng của “card”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.