E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: car

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “car”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “car”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
motor carlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.405 lần
sleeping carlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
cable carlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
street carlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.189 lần
electric carlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 487 lần
freight carlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
passenger carlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
trolley carlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
jaunting carlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
pullman carlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
car travelinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
touring carlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần

Đối chiếu cách dùng của “car”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.