Cụm từ đi cùng với: capital
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “capital”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “capital”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcapital punishmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 899 lần
capital citylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.683 lần
provincial capitallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
capital letterslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 514 lần
washington capitallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
capital offencelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
capital jokelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
ancient capitallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
national capitallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
capital investedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
capital territorylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
capital crimelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
Đối chiếu cách dùng của “capital”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.