E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: capacity

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “capacity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “capacity”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
official capacitylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
storage capacitylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
aerobic capacitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
intellectual capacitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
mental capacitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
utmost capacitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
limited capacitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
carrying capacitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
meanest capacitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
seating capacitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
heat capacitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
functional capacitylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần

Đối chiếu cách dùng của “capacity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.