Cụm từ đi cùng với: campaign
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “campaign”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “campaign”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéppresidential campaignlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần
election campaignlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
plan of campaignlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 555 lần
advertising campaignlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
marketing campaignlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
political campaignlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
military campaignlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
atlanta campaignlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
russian campaignlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
peninsular campaignlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của “campaign”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.