E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: busy

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “busy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “busy”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
busy preparinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
busy beelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
busy humlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
busy streetslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
busy scenelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần

Đối chiếu cách dùng của “busy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.