E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bury

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “bury”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bury”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
bury alivelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.171 lần
bury treasurelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 628 lần
lies burylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
bury beneathlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 651 lần
bury groundlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 851 lần
bury in oblivionlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 197 lần
lie burylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
bury the hatchetlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 157 lần
bury the deadlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 657 lần
half burylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.116 lần

Đối chiếu cách dùng của “bury”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.