E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: build

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “build”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “build”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
public buildlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.752 lần
build uplogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.241 lần
strongly buildlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 883 lần
build houseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 941 lần
brick buildlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 684 lần
main buildlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 861 lần
stone buildlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 907 lần
build blockslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
build castleslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
farm buildlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 563 lần
square buildlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 609 lần
houses buildlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần

Đối chiếu cách dùng của “build”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.