E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brief

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “brief”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
brief intervallogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 744 lần
brief spacelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.477 lần
brief pauselogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.008 lần
brief periodlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 982 lần
brief sketchlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 301 lần
brief intervalslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 283 lần
brief descriptionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
brief consultationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
brief interviewlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
brief accountlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 687 lần
brief outlinelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
brief summarylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần

Đối chiếu cách dùng của “brief”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.