E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: breed

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “breed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “breed”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
thorough breedlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
ill breedlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.300 lần
half breedlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.019 lần
high breedlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.014 lần
well breedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.848 lần
breed seasonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
breed contemptlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần

Đối chiếu cách dùng của “breed”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.