Cụm từ đi cùng với: brave
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “brave”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbrave fellowslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.081 lần
brave soldierlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 827 lần
brave fellowlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.181 lần
brave menlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.095 lần
brave soldierslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 496 lần
brave deedslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
brave ladlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 445 lần
brave boylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 951 lần
brave heartslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 303 lần
brave warriorlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
brave manlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.553 lần
brave knightlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
Đối chiếu cách dùng của “brave”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.