E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brake

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “brake”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “brake”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
cane brakelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
regenerative brakelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
tangled brakelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
brake padslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
brake pedallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
emergency brakelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
brake fernlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
spear brakelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
parking brakelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
furze brakelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
brake fluidlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “brake”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.