E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: boom

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “boom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “boom”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
jib boomlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
spanker boomlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
sonic boomlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
boom of cannonlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 164 lần
dissel boomlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
jan boomlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
cannon boomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
sail boomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
economic boomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
sullen boomlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
boom of artillerylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “boom”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.