E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: body

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “body”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “body”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dead bodylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.545 lần
main bodylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.298 lần
whole bodylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.618 lần
human bodylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.118 lần
every bodylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.731 lần
large bodylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.794 lần
body guardlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.526 lần
body of troopslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.206 lần
heavenly bodylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.039 lần
able bodylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.612 lần
body of menlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.814 lần
body imagelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 736 lần

Đối chiếu cách dùng của “body”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.