Cụm từ đi cùng với: bitterly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bitterly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bitterly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwept bitterlylogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.520 lần
weeping bitterlylogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.031 lần
complained bitterlylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
sobbing bitterlylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
crying bitterlylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 552 lần
bitterly disappointedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 449 lần
bitterly regrettedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
sobbed bitterlylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
weep bitterlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
bitterly repentedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
bitterly opposedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
bitterly reproachedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
Đối chiếu cách dùng của “bitterly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.