Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bitter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bitter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bitter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bitter disappointmentlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.045 lần
bitter tearslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.468 lần
bitter ironylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 332 lần
bitter smilelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.187 lần
bitter hatredlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 371 lần
bitter pilllogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
bitter laughlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 749 lần
bitter grieflogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
bitter panglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần
bitter coldlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 914 lần
bitter anguishlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 299 lần
bitter scornlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần

Đối chiếu cách dùng của “bitter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.